Tiêu chuẩn quốc tế
|
Số hiệu
Standard Number
ISO 249
Năm ban hành
Publication date
Tình trạng
A - Còn hiệu lực
Status |
|
Tên tiếng việt
Title in Vietnamese Rubber, raw natural - Determination of dirt content
|
|
Tên tiếng anh
Title in English Rubber, raw natural - Determination of dirt content
|
|
Tiêu chuẩn tương đương
Equivalent to BS ISO 249 (2016-07-31), IDT##NF T43-109 (2016-09-17), IDT##KS M ISO 249 (2017-12-29), IDT##GOST R ISO 249 (2017), IDT##UNI ISO 249:2016 (2016-10-20), IDT##CSN ISO 249 (2018-02-01), IDT##NEN-ISO 249:2016 en (2016-07-01), IDT
|
|
Chỉ số phân loại
By field
83.040.10 - Mủ cao su và cao su sống
|
|
Số trang
Page 10
|