Tiêu chuẩn quốc tế
|
Số hiệu
Standard Number
ISO 752
Năm ban hành
Publication date
Tình trạng
A - Còn hiệu lực
Status |
|
Tên tiếng việt
Title in Vietnamese Zinc ingots
|
|
Tên tiếng anh
Title in English Zinc ingots
|
|
Tiêu chuẩn tương đương
Equivalent to GB/T 470 (2008), MOD##JIS H 2107 (2015-03-20), MOD
|
|
Chỉ số phân loại
By field
77.120.60 - Chì, kẽm, thiếc và hợp kim
|
|
Số trang
Page 5
|