Tiêu chuẩn quốc gia

8934000002356 Mã hàng hóa: 00235

Số hiệu

Standard Number

TCVN 1075:1971
Năm ban hành 1971

Publication date

Tình trạng A - Còn hiệu lực

Status

Tên tiếng việt

Title in Vietnamese

Gỗ xẻ - Kích thước cơ bản
Tên tiếng anh

Title in English

Planks - Basic dimensions
Chỉ số phân loại

By field

79.040 - Gỗ, gỗ khúc và gỗ xẻ
Số trang

Page

6
Giá: 50,000 VNĐ

Price

Phạm vi áp dụng

Scope of standard

Tiêu chuẩn này áp dụng cho gỗ xẻ dùng trong xây dựng giao thông vận tải, làm nông cụ, dụng cụ gia đình v.v…
Tiêu chuẩn này không áp dụng cho một số cỡ kích chuyên dùng đặc biệt như gỗ xẻ cộng hưởng, gỗ xẻ dùng trong ngành hàng không.