Tiêu chuẩn quốc gia
|
Số hiệu
Standard Number
TCVN 1075:1971
Năm ban hành 1971
Publication date
Tình trạng
A - Còn hiệu lực
Status |
|
Tên tiếng việt
Title in Vietnamese Gỗ xẻ - Kích thước cơ bản
|
|
Tên tiếng anh
Title in English Planks - Basic dimensions
|
|
Chỉ số phân loại
By field
79.040 - Gỗ, gỗ khúc và gỗ xẻ
|
|
Số trang
Page 6
|
|
Phạm vi áp dụng
Scope of standard Tiêu chuẩn này áp dụng cho gỗ xẻ dùng trong xây dựng giao thông vận tải, làm nông cụ, dụng cụ gia đình v.v…
Tiêu chuẩn này không áp dụng cho một số cỡ kích chuyên dùng đặc biệt như gỗ xẻ cộng hưởng, gỗ xẻ dùng trong ngành hàng không. |