Tiêu chuẩn quốc gia
|
Số hiệu
Standard Number
TCVN 6086:1995
Năm ban hành 1995
Publication date
Tình trạng
W - Hết hiệu lực
Status |
|
Tên tiếng việt
Title in Vietnamese Cao su thiên nhiên - Lấy mẫu và chuẩn bị mẫu thử
|
|
Tên tiếng anh
Title in English Natural rubber - Sampling and sample preparation
|
|
Thay thế bằng
Replaced by TCVN 6085:2004
|
|
Lịch sử soát xét
History of version
|
|
Chỉ số phân loại
By field
83.040.10 - Mủ cao su và cao su sống
|
|
Số trang
Page 8
|
|
Quyết định công bố
Decision number
1635/QĐ-TĐC , Ngày 23-09-1995
|