Tiêu chuẩn quốc gia
|
Số hiệu
Standard Number
TCVN 6739:2000
Năm ban hành 2000
Publication date
Tình trạng
W - Hết hiệu lực
Status |
|
Tên tiếng việt
Title in Vietnamese Môi chất lạnh - Ký hiệu bằng số các môi chất lạnh hữu cơ
|
|
Tên tiếng anh
Title in English Refrigerants - Number designation of organic refrigerants
|
|
Thay thế bằng
Replaced by |
|
Lịch sử soát xét
History of version
|
|
Chỉ số phân loại
By field
27.200 - Kỹ thuật làm lạnh
|
|
Số trang
Page 8
|