Tra cứu Tiêu chuẩn ngành Xây dựng

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Core Standard

Year

đến/to

By ICS

 

By field

 
Tất cả - All

Decision year

Decision number

Decision year

Decided to cancel

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 583 kết quả.

Searching result

61

TCVN 10302:2014

Phụ gia hoạt tính tro bay dùng cho bê tông, vữa xây và xi măng

Activity admixture. Fly ash for concrete, mortar and cement

62

TCVN 9685:2013

Cọc ván thép cán nóng

Hot rolled steel sheet piles

63

TCVN 9686:2013

Cọc ván thép cán nóng hàn được

Weldable hot rolled steel sheet piles

64

TCVN 7022:2002

Trạm y tế cơ sở. Yêu cầu thiết kế

Local medical care. Design requirements

65

TCVN 6820:2001

Xi măng pooclăng chứa bari. Phương pháp phân tích hoá học

Barium contained porland cement. Methods of chemical analysis

66

TCVN 6882:2001

Phụ gia khoáng cho xi măng, Phụ gia khoáng cho xi măng, Phụ gia khoáng cho xi măng

Mineral admixture for cement

67
68

TCVN 5687:2010

Thông gió - Điều hòa không khí - Tiêu chuẩn thiết kế

Ventilation-air conditioning - Design standards

69

TCVN 8270:2009

Quy hoạch cây xanh sử dụng hạn chế và chuyên dụng trong đô thị. Tiêu chuẩn thiết kế

Greenery planning for funtionnal and specific areas in urban. Design standards

70

TCVN 8257-2:2009

Tấm thạch cao. Phương pháp thử. Phần 2: Xác định độ cứng của cạnh, gờ và lõi

Gypsum boards. Test methods. Part 2: Determination of end, edge and core hardness

71

TCVN 8257-3:2009

Tấm thạch cao. Phương pháp thử. Phần 3: Xác định cường độ chịu uốn

Gypsum boards – Test methods - Part 3: Determination of flexural strength

72

TCVN 8259-5:2009

Tấm xi măng sợi. Phương pháp thử. Phần 5: Xác định độ bền chu kỳ nóng lạnh

Fibre-cement flat sheets. Test methods. Part 5: Determination of soak - dry resistance

73

TCVN 8259-4:2009

Tấm xi măng sợi. Phương pháp thử. Phần 4: Xác định độ co dãn ẩm

Fibre-cement flat sheets. Test methods. Part 4: Determination of moisture movement

74

TCVN 8256:2009

Tấm thạch cao - Yêu cầu kỹ thuật

Gypsum boards - Specifications

75

TCVN 9490:2012

Bê tông. Xác định cường độ kéo nhổ

Standard Test Method for Pullout Strength of Hardened Concrete

76

TCVN 9488:2012

Xi măng đóng rắn nhanh

Rapid hardening hydraulic cement

77

TCVN 9402:2012

Chỉ dẫn kỹ thuật công tác khảo sát địa chất công trình cho xây dựng vùng các-tơ

Technical regulation of engineering geological investigation for construction in karst areas

78

TCVN 9398:2012

Công tác trắc địa trong xây dựng công trình. Yêu cầu chung

Surveying in construction. General requirements

79

TCVN 9399:2012

Nhà và công trình xây dựng. Xác định chuyển dịch ngang bằng phương pháp trắc địa

Buildings and civil structures. Measuring horizontal displacement by surveying method

80

TCVN 9400:2012

Nhà và công trình xây dựng dạng tháp. Xác định độ nghiêng bằng phương pháp trắc địa

Buildings and tower structures. Tilt monitoring by surveying method.

Tổng số trang: 30