Tra cứu Tiêu chuẩn ngành Xây dựng
Tìm thấy 8 kết quả.
Searching result
| 1 |
|
| 2 |
TCVN 13051:2020Bê tông - Bê tông xi măng - Thuật ngữ và định nghĩa |
| 3 |
TCVN 3992:1985Sản phẩm thủy tinh dùng trong xây dựng. Thuật ngữ và định nghĩa Glass products in building - Terminology and definitions |
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
TCVN 7750:2007Ván sợi. Thuật ngữ, định nghĩa và phân loại Fibreboards. Terminology, definition and classification |
| 7 |
TCVN 7751:2007Ván dăm. Thuật ngữ, định nghĩa và phân loại Particleboards. Terminology, definition and classification |
| 8 |
|
Tổng số trang: 1
