Tra cứu Quy chuẩn
Tìm thấy 1258 kết quả.
Searching result
| 1141 |
QCVN 14:2025/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Nước thải sinh hoạt và nước thải đô thị, khu dân cư tập trung |
| 1142 |
QCVN 40:2025/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Nước thải công nghiệp |
| 1143 |
QCVN 25:2025/BKHCNQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Thiết bị điện dùng cho lắp đặt điện trong gia đình và hệ thống lắp đặt tương tự |
| 1144 |
QCVN 01_MT:2015/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải sơ chế cao su thiên nhiên |
| 1145 |
QCVN 63:2017/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải chế biến tinh bột sắn |
| 1146 |
Sửa đổi 3:2018 QCVN 21:2015/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 21:2015/BGTVT/SĐ3:2018 về Phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép |
| 1147 |
QCVN 73:2023/BTNMTQuy chuẩn về Cơ sở dữ liệu nền địa lý quốc gia tỷ lệ 1:2.000, 1:5.000, 1:10.000 |
| 1148 |
QCVN 06A:2020/BCTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 06A:2020/BCT về Chất lượng Poly Aluminium Chloride (PAC) |
| 1149 |
QCVN 02A:2020/BCTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 02A:2020/BCT về Hàm lượng thủy ngân trong đèn huỳnh quang |
| 1150 |
QCVN 03A:2020/BCTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 03A:2020/BCT về Chất lượng natri hydroxit công nghiệp |
| 1151 |
QCVN 27:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Độ rung |
| 1152 |
QCVN 26:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Tiếng ồn |
| 1153 |
QCVN 21:2025/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép |
| 1154 |
QCVN 07A:2020/BCTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 07A:2020/BCT về Chất lượng amôniắc công nghiệp |
| 1155 |
QCVN 04A:2020/BCTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 04A:2020/BCT về Chất lượng tiền chất thuốc nổ sử dụng để sản xuất vật liệu nổ công nghiệp |
| 1156 |
QCVN 4-24:2020/BYTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với phụ gia thực phẩm calci cyclamat |
| 1157 |
QCVN 4-25:2020/BYTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Phụ gia thực phẩm Natri cyclamat |
| 1158 |
QCVN 4-26:2020/BYTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Phụ gia thực phẩm Calci saccharin |
| 1159 |
QCVN 4-27:2020/BYTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 4-27:2020/BYT về Phụ gia thực phẩm Kali saccharin |
| 1160 |
QCVN 4-28:2020/BYTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Phụ gia thực phẩm Natri saccharin |
