Tra cứu Quy chuẩn
Tìm thấy 1258 kết quả.
Searching result
| 1221 |
QCVN 22:2025/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Khai thác đường sắt |
| 1222 |
QCVN 23:2025/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Phương tiện giao thông đường sắt trong kiểm tra định kỳ, hoán cải, nhập khẩu đã qua sử dụng |
| 1223 |
QCVN 24:2025/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Đầu máy điêzen, phương tiện chuyên dùng tự hành trong kiểm tra sản xuất lắp ráp và nhập khẩu mới |
| 1224 |
QCVN 25:2025/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về toa xe, phương tiện chuyên dùng không tự hành trong kiểm tra sản xuất lắp ráp và nhập khẩu mới |
| 1225 |
QCVN 97:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 97:2025/BNNMT về Sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản - Phần 1: Hóa chất, chế phẩm sinh học |
| 1226 |
QCVN 100:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 100:2025/BNNMT về Thức ăn thủy sản - Phần 3: Thức ăn tươi sống |
| 1227 |
QCVN 26:2025/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Giá chuyển hướng của đầu máy, toa xe |
| 1228 |
QCVN 27:2025/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về bộ móc nối, đỡ đấm của đầu máy, toa xe |
| 1229 |
QCVN 28:2025/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Van hãm của đầu máy, toa xe |
| 1230 |
QCVN 139:2025/BKHCNQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Yêu cầu đối với dịch vụ chứng thực thông điệp dữ liệu |
| 1231 |
QCVN 16-1:2025/BYTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia Đối với thuốc lá điếu |
| 1232 |
QCVN 137:2025/BKHCNQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Yêu cầu đối với dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng |
| 1233 |
QCVN 19:2025/BKHCNQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về An toàn và tương thích điện từ đối với sản phẩm chiếu sáng bằng công nghệ led |
| 1234 |
QCVN 101:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng hạt giống lúa thuần |
| 1235 |
QCVN 102:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng hạt giống lúa lai hai dòng. |
| 1236 |
QCVN 103:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng hạt giống lúa lai ba dòng |
| 1237 |
QCVN 104:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng hạt giống ngô lai |
| 1238 |
QCVN 105:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng hạt giống ngô thụ phấn tự do |
| 1239 |
QCVN 140:2025/BKHCNQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Khí thiên nhiên thương phẩm |
| 1240 |
QCVN 01–53:2011/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng hạt giống ngô lai |
