Tra cứu Quy chuẩn
Tìm thấy 1258 kết quả.
Searching result
| 1161 |
QCVN 4-29:2020/BYTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Phụ gia thực phẩm Sucralose |
| 1162 |
QCVN 4-30:2020/BYTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Phụ gia thực phẩm Alitam |
| 1163 |
QCVN 4-31:2020/BYTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Phụ gia thực phẩm muối aspartam-acesulfam |
| 1164 |
QCVN 4-32:2020/BYTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Phụ gia thực phẩm Siro polyglycitol |
| 1165 |
QCVN 68:2020/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Dự báo, cảnh báo bão, áp thấp nhiệt đới |
| 1166 |
QCVN 105:2020/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Thiết bị giám sát thời gian và quãng đường học thực hành lái xe |
| 1167 |
QCVN 106:2020/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Thiết bị mô phỏng để đào tạo lái xe - Cabin học lái xe ô tô |
| 1168 |
QCVN 08:2020/BCTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Giới hạn hàm lượng chì trong sơn |
| 1169 |
QCVN 08:2018/BTC/SĐ1:2020Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Xuồng (tàu) cao tốc dự trữ quốc gia |
| 1170 |
QCVN 103:2016/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 103:2016/BTTTT về tương thích điện từ đối với thiết bị trạm gốc, lặp và phụ trợ trong hệ thống thông tin di động GSM, W-CDMA FDD và LTE |
| 1171 |
QCVN 02:2019/BLĐTBXHQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về An toàn lao động đối với thang máy |
| 1172 |
QCVN 118:2018/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Tương thích điện từ cho thiết bị đa phương tiện - Yêu cầu phát xạ |
| 1173 |
Sửa đổi 1: 2015 QCVN 72: 2013/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về quy phạm phân cấp và đóng phương tiện thủy nội địa |
| 1174 |
Sửa đổi 1:2015 QCVN 72:2013/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về quy phạm phân cấp và đóng phương tiện thủy nội địa |
| 1175 |
Sửa đổi 01:2023 QCVN 109:2021/BGTVTQCVN 109:2021/BGTVT QUY CHUẨN KỸ THUẬT QUỐC GIA VỀ KHÍ THẢI MỨC 5 ĐỐI VỚI XE Ô TÔ SẢN XUẤT, LẮP RÁP VÀ NHẬP KHẨU MỚI |
| 1176 |
QCVN 117:2018/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Thiết bị đầu cuối thông tin di động E-UTRA - Phần truy nhập vô tuyến |
| 1177 |
SỬA ĐỔI 2:2018 QCVN 72:2013/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về quy phạm phân cấp và đóng phương tiện thủy nội địa |
| 1178 |
Sửa đổi 01:2024 QCVN 43:2012/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Trạm dừng nghỉ đường bộ |
| 1179 |
QCVN 01-76:2011/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 01–76:2011/BNNPTNT về khảo nghiệm, kiểm định trâu giống do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành |
| 1180 |
QCVN 01-184:2017/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Yêu cầu vệ sinh đối với cơ sở sản xuất tinh lợn |
