Tra cứu Quy chuẩn
Tìm thấy 1258 kết quả.
Searching result
| 1241 |
QCVN 99:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khí thải xe mô tô, xe gắn máy tham gia giao thông đường bộ |
| 1242 |
QCVN 01-50:2011/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 01–50:2011/BNNPTNT về chất lượng hạt giống lúa lai ba dòng do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành |
| 1243 |
QCVN 90/2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia an về toàn đối với máy gặt đập liên hợp |
| 1244 |
QCVN 141:2025/BKHCNQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Chất lương dịch vụ bưu chính phổ cập và dịch vụ công ích trong hoạt động phát hành báo chí |
| 1245 |
QCVN 02-31-1:2019/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 02-31-1:2019/BNNPTNT về Thức ăn thủy sản - Phần 1: Thức ăn hỗn hợp |
| 1246 |
QCVN 29:2025/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khí thải mức 4 đối với xe mô tô hai bánh, xe gắn máy hai bánh sản xuất, lắp ráp và nhập khẩu mới |
| 1247 |
QCVN 89:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn đối với máy cắt cỏ cầm tay dùng trong nông lâm nghiệp |
| 1248 |
QCVN 4:2026/BQPQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về mã hoá dữ liệu sử dụng trong lĩnh vực ngân hàng |
| 1249 |
QCVN 19:2022Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về An toàn kho chứa khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) trên bờ |
| 1250 |
QCVN 9:2016/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 9:2016/BTTTT về tiếp đất cho các trạm viễn thông |
| 1251 |
QCVN 41:2016/BTTTTQCVN 41:2016/BTTTT QUY CHUẨN KỸ THUẬT QUỐC GIA VỀ THIẾT BỊ TRẠM GỐC THÔNG TIN DI ĐỘNG GSM |
| 1252 |
Sửa đổi 1:2016 QCVN 21:2015/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 21:2015/BGTVT/SĐ1: 2016 về Phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép |
| 1253 |
Sửa đổi 2:2017 QCVN 21:2015/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 21:2015/BGTVT/SĐ2:2017 về Phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép - Sửa đổi 2:2017 |
| 1254 |
QCVN 01-51:2011/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 01–51:2011/BNNPTNT về chất lượng hạt giống lúa lai hai dòng do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành |
| 1255 |
QCVN 07:2016/BTCQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 07:2016/BTC về Phao áo cứu sinh dự trữ quốc gia |
| 1256 |
QCVN 4:2010/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng kênh thuê riêng SDH |
| 1257 |
QCVN 01-54:2011/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 01–54:2011/BNNPTNT về chất lượng hạt giống lúa do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành |
| 1258 |
QCVN 01:2022/BKHCNQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 01:2022/BKHCN về Xăng, nhiên liệu điêzen và nhiên liệu sinh học |
