Tra cứu Quy chuẩn
Tìm thấy 1286 kết quả.
Searching result
| 561 |
QCVN 3-3:2010/BYTQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 3-3:2010/BYT về các chất được sử dụng để bổ sung sắt vào thực phẩm do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành |
| 562 |
QCVN 4-5:2010/BYTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 4-5:2010/BYT về Phụ gia thực phẩm – Chất giữ màu |
| 563 |
QCVN 5-3:2010/BYTQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 5-3:2010/BYT về các sản phẩm phomat do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành |
| 564 |
QCVN 5-4:2010/BYTQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 5-4:2010/BYT về các sản phẩm chất béo từ sữa do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành |
| 565 |
QCVN 5-1:2010/BYTQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 5-1:2010/BYT về các sản phẩm sữa dạng lỏng do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành |
| 566 |
QCVN 6-1:2010/BYTQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 6-1:2010/BYT về nước khoáng thiên nhiên và nước uống đóng chai do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành |
| 567 |
QCVN 01-25:2010/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 01-25:2010/BNNPTNT về quản lý chất thải trong cơ sở giết mổ gia súc gia cầm do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành |
| 568 |
QCVN 01-24:2010/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 01-24:2010/BNNPTNT về quản lý chất thải trong cơ sở chẩn đoán xét nghiệm bệnh động vật do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành |
| 569 |
QCVN 01–27:2010/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về nhân hạt điều – các chỉ tiêu vệ sinh an toàn thực phẩm Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành |
| 570 |
QCVN 01–26:2010/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về cà phê nhân – các chỉ tiêu vệ sinh an toàn thực phẩm do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành |
| 571 |
QCVN 01–28:2010/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về chè – quy trình lấy mẫu phân tích chất lượng - an toàn vệ sinh thực phẩm do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành |
| 572 |
QCVN 6-2:2010/BYTQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về các sản phẩm đồ uống không cồn do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành |
| 573 |
QCVN 5-2:2010/BYTQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về các sản phẩm sữa dạng bột do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành |
| 574 |
QCVN 25:2010/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về quy phạm giám sát kỹ thuật và đóng phương tiện thủy nội địa cỡ nhỏ do Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành |
| 575 |
QCVN 20:2010/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 20:2010/BGTVT về báo hiệu hàng hải do Bộ Giao thông Vận tải ban hành |
| 576 |
QCVN 68:2013/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 68:2013/BGTVT về xe đạp điện do Bộ Giao thông vận tải ban hành |
| 577 |
QCVN 17:2013/BXDQuy chuẩn kĩ thuật quốc gia QCVN 17:2013/BXD về xây dựng và lắp đặt phương tiện quảng cáo ngoài trời |
| 578 |
QCVN 05:2013/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng không khí xung quanh do Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành |
| 579 |
QCVN 50:2013/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 50:2013/BTNMT về ngưỡng nguy hại đối với bùn thải từ quá trình xử lý nước do Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành |
| 580 |
QCVN 52:2013/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 52:2013/BTNMT về nước thải công nghiệp sản xuất thép do Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành |
