Tra cứu Quy chuẩn
Tìm thấy 1311 kết quả.
Searching result
| 501 |
QCVN 01-161:2014/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 01-161:2014/BNNPTNT về quy trình giám định bệnh thối loét cà chua Clavibacter michiganensis subsp. michiganensis (Smith) Davis et al. là dịch hại kiểm dịch thực vật của Việt Nam |
| 502 |
QCVN 01-162:2014/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 01-162:2014/BNNPTNT về quy trình giám định bọ trĩ cam (Scirtothrips aurantii Faure) là dịch hại kiểm dịch thực vật của Việt Nam |
| 503 |
QCVN 01-180:2014/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 01-180:2014/BNNPTNT về Quy trình giám định tuyến trùng thối thân, rễ cọ dầu, dừa Rhadinaphelenchus cocophilus (Cobb) Goodey là dịch hại kiểm dịch thực vật của Việt Nam |
| 504 |
QCVN 01-179:2014/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 01-179:2014/BNNPTNT về Quy trình giám định bệnh rụng lá cao su Nam Mỹ Microcyclus uei (Henn.) Arx là dịch hại kiểm dịch thực vật của Việt Nam |
| 505 |
QCVN 71:2014/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 71:2014/BGTVT về Vật liệu và hàn thiết bị áp lực trong giao thông vận tải |
| 506 |
QCVN 80:2014/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 80:2014/BTTTT về thiết bị thu tín hiệu truyền hình số vệ tinh DVB-S và DVB-S2 |
| 507 |
Sửa đổi 1:2016 QCVN 01:2008/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 01:2008/BGTVT/SĐ 1:2016 về Phân cấp và đóng phương tiện thủy nội địa vỏ thép chở xô hóa chất nguy hiểm |
| 508 |
QCVN 07:2016/BQPQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Hệ thống chống sét kho đạn dược |
| 509 |
QCVN 31:2024/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phế liệu sắt, thép, gang nhập khẩu từ nước ngoài làm nguyên liệu sản xuất |
| 510 |
QCVN 04-1:2015/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nhà ở và công trình công cộng. Phần 1: Nhà ở |
| 511 |
Sửa đổi 01:2026 QCVN 02A:2020/BCTQuy chuẩn quốc gia về hàm lượng thuỷ ngân trong đèn huỳnh quang |
| 512 |
Sửa đổi 01:2026 QCVN 08:2020/BCTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về giới hạn hàm lượng chì trong sơn. |
| 513 |
QCVN 38:2015/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về kiểm tra và chế tạo công-te-nơ vận chuyển trên các phương tiện vận tải |
| 514 |
Sửa đổi 01:2026 QCVN 06A:2020/BCTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng Poly Aluminium Chloride (PAC) |
| 515 |
QCVN 02-31-2:2019/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Thức ăn thủy sản - Phần 2: Thức ăn bổ sung |
| 516 |
QCVN 1: 2015/BKHCNQCVN 1:2015/BKHCN về Xăng, nhiên liệu điêzen và nhiên liệu sinh học |
| 517 |
QCVN 111:2023/BTTTTQUY CHUẨN KỸ THUẬT QUỐC GIA VỀ THIẾT BỊ TRẠM LẶP THÔNG TIN DI ĐỘNG E-UTRA FDD- PHẦN TRUY NHẬP VÔ TUYẾN |
| 518 |
QCVN 96:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Bãi chôn lấp chất thải rắn |
| 519 |
QCVN 32:2018/BLĐTBXHQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về An toàn lao động đối với thang máy gia đình |
| 520 |
QCVN 16:2018/BKHCNQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Thiết bị X-quang tăng sáng truyền hình dùng trong y tế |
