Tra cứu Quy chuẩn
Tìm thấy 1286 kết quả.
Searching result
| 701 |
QCVN 01-160:2014/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 01-160:2014/BNNPTNT về khảo nghiệm trên đồng ruộng hiệu lực phòng trừ bệnh thán thư (Colletotrichum spp.) hại cây ớt của các thuốc trừ bệnh |
| 702 |
QCVN 01-163:2014/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 01-163:2014/BNNPTNT về quy trình giám định cây kế đồng Cirsium arvense (L.) Scop. là dịch hại kiểm dịch thực vật của Việt Nam |
| 703 |
QCVN 57:2014/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phương pháp thăm dò điện |
| 704 |
QCVN 01-175:2014/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 01-175:2014/BNNPTNT về Quy trình lưu trữ, bảo quản và vận chuyển mẫu trong kiểm dịch thực vật |
| 705 |
QCVN 01:2014/BCTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 01:2014/BCT về An toàn trong sản xuất thuốc nổ công nghiệp bằng thiết bị di động |
| 706 |
QCVN 59:2014/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 59:2014/BTNMT về Phương pháp thăm dò phóng xạ |
| 707 |
QCVN 58:2014/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Phương pháp thăm dò từ mặt đất |
| 708 |
QCVN 07-3:2016/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 07-3:2016/BXD về Các công trình hạ tầng kỹ thuật - Công trình hào và tuynen kỹ thuật |
| 709 |
QCVN 07-9:2016Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 07-9:2016/BXD về Các công trình hạ tầng kỹ thuật - Công trình quản lý chất thải rắn và nhà vệ sinh công cộng |
| 710 |
QCVN 07-4:2016/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 07-4:2016/BXD về Các công trình hạ tầng kỹ thuật - Công trình giao thông |
| 711 |
QCVN 26:2014/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 26:2014/BGTVT về các hệ thống ngăn ngừa ô nhiễm biển của tàu |
| 712 |
QCVN 02-19:2014/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 02-19:2014/BNNPTNT về cơ sở nuôi tôm nước lợ - Điều kiện bảo đảm vệ sinh thú y, bảo vệ môi trường và an toàn thực phẩm |
| 713 |
QCVN 02-20:2014/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 02-20:2014/BNNPTNT về cơ sở nuôi cá tra trong ao - Điều kiện đảm bảo vệ sinh thú y, bảo vệ môi trường và an toàn thực phẩm |
| 714 |
QCVN 82:2014/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Chất lượng dịch vụ tin nhắn ngắn trên mạng viễn thông di động mặt đất |
| 715 |
QCVN 78:2014/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 78:2014/BGTVT về Vành hợp kim nhẹ dùng cho xe ô tô |
| 716 |
QCVN 73:2014/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 73:2014/BGTVT về hoạt động kéo trên biển |
| 717 |
QCVN 74:2014/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 74:2014/BGTVT về hệ thống chống hà tàu biển |
| 718 |
QCVN 20:2019/BKHCN/SĐ1:2021Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Thép không gỉ |
| 719 |
QCVN 124:2021/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Thiết bị ra đa hoạt động trong dải tần 76 GHz đến 77 GHz dùng cho phương tiện vận tải mặt đất |
| 720 |
QCVN 75:2014/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 75:2014/BGTVT về Động cơ sử dụng cho xe đạp điện |
