Tra cứu Quy chuẩn
Tìm thấy 1244 kết quả.
Searching result
| 701 |
QCVN 83:2014/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 83:2014/BTTTT về chất lượng tín hiệu truyền hình số mặt đất DVB-T2 tại điểm thu |
| 702 |
QCVN 18:2014/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 18:2014/BXD về An toàn trong xây dựng |
| 703 |
QCVN 81:2014/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 81:2014/BTTTT về Chất lượng dịch vụ truy nhập Internet trên mạng viễn thông di động mặt đất IMT-2000 |
| 704 |
QCVN 79:2014/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 79:2014/BGTVT về Sơn tín hiệu trên đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ tàu bay |
| 705 |
QCVN 12-1:2021/BCTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 12-1:2021/BCT về An toàn sản phẩm vật liệu nổ công nghiệp - Thuốc nổ TNP1 |
| 706 |
QCVN 22:2021/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 22:2021/BTTTT về Yêu cầu an toàn điện cho thiết bị đầu cuối kết nối mạng viễn thông và công nghệ thông tin |
| 707 |
QCVN 12-4:2021/BCTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 12-4:2021/BCT về An toàn sản phẩm vật liệu nổ công nghiệp - Thuốc nổ bột không có TNT dùng cho lộ thiên |
| 708 |
QCVN 13:2021/BCTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 13:2021/BCT về Kiểm định trên cơ sở rủi ro đối với các bình chịu áp lực nhà máy lọc hóa dầu, nhà máy chế biến khí và nhà máy đạm |
| 709 |
QCVN 03:2021/BCAQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 03:2021/BCA về Phương tiện Phòng cháy và chữa cháy |
| 710 |
QCVN 12-2:2021/BCTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 12-2:2021/BCT về An toàn sản phẩm vật liệu nổ công nghiệp - Thuốc nổ nhũ tương rời bao gói |
| 711 |
QCVN 123:2021/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 123:2021/BTTTT về Thiết bị vô tuyến cự ly ngắn dải tần 40 GHz đến 246 GHz |
| 712 |
QCVN 12-3:2021/BCTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 12-3:2021/BCT về An toàn sản phẩm vật liệu nổ công nghiệp - Mìn phá đá quá cỡ |
| 713 |
QCVN 65:2021/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 65:2021/BTTTT về Thiết bị truy nhập vô tuyến băng tần 5 GHz |
| 714 |
QCVN 12-15:2023/BCTQUY CHUẨN KỸ THUẬT QUỐC GIA VỀ AN TOÀN SẢN PHẨM VẬT LIỆU NỔ CÔNG NGHIỆP - DÂY DẪN TÍN HIỆU NỔ |
| 715 |
QCVN 55:2013/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 55:2013/BTNMT về thiết bị hấp chất thải y tế lây nhiễm do Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành |
| 716 |
QCVN 72:2013/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 72:2013/BGTVT/SĐ2:2018 về Quy phạm phân cấp và đóng phuơng tiện thủy nội địa |
| 717 |
QCVN 15:2013/BLĐTBXHQuy chuẩn kỹ thuật QCVN 15:2013/BLĐTBXH về an toàn lao động đối với giày hoặc ủng cách điện do Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội ban hành |
| 718 |
QCVN 13:2013/BLĐTBXHQuy chuẩn kỹ thuật QCVN 13:2013/BLĐTBXH về an toàn lao động đối với Pa lăng điện do Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội ban hành |
| 719 |
QCVN 18:2013/BLĐTBXHQuy chuẩn kỹ thuật QCVN 18:2013/BLĐTBXH về an toàn lao động đối với thang máy thủy lực do Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội ban hành |
| 720 |
QCVN 12:2013/BLĐTBXHQuy chuẩn kỹ thuật QCVN 12:2013/BLĐTBXH về an toàn lao động đối với sàn thao tác treo do Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội ban hành |
