Tra cứu Quy chuẩn
Tìm thấy 1244 kết quả.
Searching result
| 801 |
QCVN 06-3:2010/BYTQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 06-3:2010/BYT về các sản phẩm đồ uống có cồn do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành |
| 802 |
QCVN 26:2010/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 26:2010/BTNMT về tiếng ồn do Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành |
| 803 |
QCVN 29:2010/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 29:2010/BTNMT về nước thải của kho và cửa hàng xăng dầu do Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành |
| 804 |
QCVN 28:2010/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 28:2010/BTNMT về nước thải y tế do Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành |
| 805 |
QCVN 27:2010/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 27:2010/BTNMT về độ rung do Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành |
| 806 |
QCVN 01-29:2010/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 01-29:2010/BNNPTNT về khảo nghiệm trên đồng ruộng hiệu lực của các thuốc trừ rầy hại lúa do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hàn |
| 807 |
QCVN 54:2019/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 54:2019/BGTVT về Phân cấp và đóng tàu biển cao tốc |
| 808 |
QCVN 60:2019/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 60:2019/BGTVT về Hệ thống điều khiển tự động và từ xa |
| 809 |
QCVN 14: 2020/BTCQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 14: 2020/BTC về Thóc tẻ dự trữ quốc gia |
| 810 |
QCVN 73:2019/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 73:2019/BGTVT về Hoạt động kéo trên biển |
| 811 |
QCVN 87:2020/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 87:2020/BTTTT về Tín hiệu truyền hình cáp tương tự tại điểm kết nối thuê bao |
| 812 |
QCVN 121:2020/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 121:2020/BTTTT về Chất lượng dịch vụ truyền hình cáp số ứng dụng công nghệ DVB-T2 |
| 813 |
QCVN 42:2020/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 42:2020/BTNMT về Chuẩn thông tin địa lý cơ sở |
| 814 |
QCVN 52:2020/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 52:2020/BTTTT về Thiết bị điện thoại VHF sử dụng cho nghiệp vụ di động hàng hải |
| 815 |
QCVN 50:2020/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 50:2020/BTTTT về Thiết bị điện thoại VHF sử dụng trên phương tiện cứu sinh |
| 816 |
QCVN 01:2019/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Quy hoạch xây dựng |
| 817 |
QCVN 21:2019/BKHCNQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Thiết bị X-quang chụp vú dùng trong y tế |
| 818 |
QCVN 41:2019/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 41:2019/BGTVT về Báo hiệu đường bộ |
| 819 |
QCVN 33:2019/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 33:2019/BTTTT về Lắp đặt mạng cáp ngoại vi viễn thông |
| 820 |
QCVN 04:2019/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 04:2019/BXD về Nhà chung cư do Bộ Xây dựng ban hành |
