Tra cứu Quy chuẩn
Tìm thấy 1286 kết quả.
Searching result
| 801 |
QCVN 67:2017/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Thiết bị áp lực trên phương tiện giao thông vận tải và phương tiện, thiết bị thăm dò, khai thác trên biển |
| 802 |
QCVN 16:2017/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 16:2017/BXD về Sản phẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng, mã số |
| 803 |
QCVN 04-04:2012/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về công trình thủy lợi - Khoan nổ mìn đào đá - Yêu cầu kỹ thuật do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành |
| 804 |
QCVN 42:2015/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Trang bị an toàn tàu biển |
| 805 |
QCVN 62-MT:2016/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 62-MT:2016/BTNMT về nước thải chăn nuôi |
| 806 |
QCVN 41:2016/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về báo hiệu đường bộ |
| 807 |
QCVN 102:2016/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 102:2016/BTTTT về Cấu trúc mã định danh và định dạng dữ liệu gói tin kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành |
| 808 |
QCVN 54: 2020/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 54:2020/BTTTT về Thiết bị truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz |
| 809 |
QCVN 14:2020/BTCQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Thóc tẻ dự trữ quốc gia |
| 810 |
QCVN 74:2020/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Thiết bị vô tuyến cự ly ngắn băng tần 1 GHz đến 40 GHz |
| 811 |
QCVN 54:2020/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Thiết bị truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz |
| 812 |
QCVN 07-2:2016/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 07-2:2016/BXD về các công trình hạ tầng kỹ thuật - Công trình thoát nước |
| 813 |
QCVN 07-10:2016/BXDQuy chuẩn quốc gia QCVN 07-10:2016/BXD về Các công trình hạ tầng kỹ thuật - Công trình nghĩa trang |
| 814 |
QCVN 07-1:2016/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 07-1:2016/BXD về các công trình hạ tầng kỹ thuật - Công trình cấp nước |
| 815 |
QCVN 01:2008/BLĐTBXHQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về an toàn lao động nồi hơi và bình chịu áp lực. |
| 816 |
QCVN 13:2008/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 13:2008/BTNMT về nước thải công nghiệp dệt may do Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành |
| 817 |
QCVN 12:2008/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 12:2008/BTNMT về nước thải công nghiệp giấy và bột giấy do Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành |
| 818 |
QCVN 14:2008/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 14:2008/BTNMT về nước thải sinh hoạt do Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành |
| 819 |
QCVN 18:2008/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về dự báo lũ |
| 820 |
QCVN 11:2008/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 11:2008/BTNMT về nước thải công nghiệp chế biến thủy sản |
