Tra cứu Quy chuẩn
Tìm thấy 1311 kết quả.
Searching result
| 801 |
Sửa đổi 1:2024 QCVN 05A:2020/BCTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về An toàn trong sản xuất, kinh doanh, sử dụng, bảo quản và vận chuyển hóa chất nguy hiểm |
| 802 |
QCVN 01:2008/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 01:2008/BGTVT về phân cấp và đóng phương tiện thủy nội địa vỏ thép chở xô hóa chất nguy hiểm do Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành |
| 803 |
QCVN 08:2008/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 08:2008/BTNMT về chất lượng nước mặt do Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành |
| 804 |
Sửa đổi 01:2026 QCVN 03A:2020/BCTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng Natri Hydroxit công nghiệp |
| 805 |
QCVN 09:2008/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 09:2008/BTNMT về chất lượng nước ngầm do Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành |
| 806 |
QCVN 10:2008/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 10:2008/BTNMT về chất lượng nước biển ven bờ do Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành |
| 807 |
QCVN 15:2008/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 15:2008/BTNMT về dư lượng hóa chất bảo vệ thực vật trong đất |
| 808 |
QCVN 17:2008/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 17:2008/BTNMT về mã luật khí tượng nông nghiệp |
| 809 |
QCVN 07-5:2016Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 07-5:2016/BXD về Các công trình hạ tầng kỹ thuật - Công trình cấp điện |
| 810 |
QCVN 07-5:2016/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 07-5:2016/BXD về Các công trình hạ tầng kỹ thuật - Công trình cấp điện |
| 811 |
QCVN 11:2015/BGTVTQuy chuẩn quốc gia về chất lượng, an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với rơ moóc và sơ mi rơ moóc |
| 812 |
QCVN 11-MT:2015/BTNMTQuy chuẩn quốc gia về nước thải chế biến thủy sản |
| 813 |
QCVN 60-MT:2015/BTNMTQuy chuẩn quốc gia về nước thải sản xuất cồn nhiên liệu |
| 814 |
QCVN 09:2015/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với xe ô tô |
| 815 |
QCVN 02:2016/BQPQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về hủy đốt thuốc phóng đạn dược. |
| 816 |
QCVN 07-7:2016/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 07-7:2016/BXD về Các công trình hạ tầng kỹ thuật - Công trình chiếu sáng |
| 817 |
QCVN 07-8:2016/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 07-8:2016/BXD về Các công trình hạ tầng kỹ thuật - Công trình viễn thông |
| 818 |
QCVN 07-10:2016Quy chuẩn quốc gia QCVN 07-10:2016/BXD về Các công trình hạ tầng kỹ thuật - Công trình nghĩa trang |
| 819 |
QCVN 07-6:2016/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 07-6:2016/BXD về Các công trình hạ tầng kỹ thuật - Công trình cấp xăng dầu, khí đốt |
| 820 |
QCVN 67:2017/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Thiết bị áp lực trên phương tiện giao thông vận tải và phương tiện, thiết bị thăm dò, khai thác trên biển |
