Tra cứu Quy chuẩn
Tìm thấy 1286 kết quả.
Searching result
| 821 |
QCVN 04:2009/BTCQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 04:2009/BTC về dự trữ nhà nước đối với bè cứu sinh nhẹ do Bộ Tài chính ban hành |
| 822 |
QCVN 06-3:2010/BYTQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về các sản phẩm đồ uống có cồn do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành |
| 823 |
QCVN 26:2010/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về tiếng ồn do |
| 824 |
QCVN 29:2010/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 29:2010/BTNMT về nước thải của kho và cửa hàng xăng dầu do Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành |
| 825 |
QCVN 28:2010/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 28:2010/BTNMT về nước thải y tế do Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành |
| 826 |
QCVN 27:2010/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 27:2010/BTNMT về độ rung do Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành |
| 827 |
QCVN 01-29:2010/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về khảo nghiệm trên đồng ruộng hiệu lực của các thuốc trừ rầy hại lúa do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hàn |
| 828 |
QCVN 54:2019/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Phân cấp và đóng tàu biển cao tốc |
| 829 |
QCVN 60:2019/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 60:2019/BGTVT về Hệ thống điều khiển tự động và từ xa |
| 830 |
QCVN 14: 2020/BTCQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 14: 2020/BTC về Thóc tẻ dự trữ quốc gia |
| 831 |
QCVN 73:2019/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Hoạt động kéo trên biển |
| 832 |
QCVN 87:2020/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Tín hiệu truyền hình cáp tương tự tại điểm kết nối thuê bao |
| 833 |
QCVN 121:2020/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Chất lượng dịch vụ truyền hình cáp số ứng dụng công nghệ DVB-T2 |
| 834 |
QCVN 42:2020/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Chuẩn thông tin địa lý cơ sở |
| 835 |
QCVN 52:2020/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Thiết bị điện thoại VHF sử dụng cho nghiệp vụ di động hàng hải |
| 836 |
QCVN 50:2020/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Thiết bị điện thoại VHF sử dụng trên phương tiện cứu sinh |
| 837 |
QCVN 01:2019/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Quy hoạch xây dựng |
| 838 |
QCVN 21:2019/BKHCNQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Thiết bị X-quang chụp vú dùng trong y tế |
| 839 |
QCVN 41:2019/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 41:2019/BGTVT về Báo hiệu đường bộ |
| 840 |
QCVN 33:2019/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 33:2019/BTTTT về Lắp đặt mạng cáp ngoại vi viễn thông |
