Tra cứu Quy chuẩn

Standard number

Title

Validation Status

Year

đến/to

By related sectors

 

Publication agency

 
Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 1286 kết quả.

Searching result

901

QCVN 30:2016/BYT

Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 30:2016/BYT về Bức xạ tia X - Giới hạn liều tiếp xúc bức xạ tia x tại nơi làm việc

902

QCVN 29:2016/BYT

Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 29:2016/BYT về Bức xạ ion hóa - Giới hạn liều tiếp xúc bức xạ ion hóa tại nơi làm việc

903

QCVN 22:2016/BYT

Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 22:2016/BYT về Chiếu sáng - Mức cho phép chiếu sáng nơi làm việc

904

QCVN 24:2016/BYT

Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 24:2016/BYT về Tiếng ồn - Mức tiếp xúc cho phép tiếng ồn tại nơi làm việc

905

QCVN 54:2015/BGTVT

Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Phân cấp và đóng tàu biển cao tốc

906

QCVN 92:2015/BGTVT

Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Kiểm tra và đóng tàu biển vỏ gỗ

907

QCVN 21:2015/BGTVT

Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép

908

QCVN 27:2016/BYT

Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 27:2016/BYT về Rung - Giá trị cho phép tại nơi làm việc

909

QCVN 26:2016/BYT

Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 26:2016/BYT về Vi khí hậu - Giá trị cho phép vi khí hậu tại nơi làm việc

910

QCVN 4:2016/BQP

Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 4:2016/BQP về Mã hóa dữ liệu sử dụng trong lĩnh vực ngân hàng

911

QCVN 5:2016/BQP

Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Chữ ký số sử dụng trong lĩnh vực ngân hàng

912

QCVN 6:2016/BQP

Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Quản lý khóa sử dụng trong lĩnh vực ngân hàng

913

QCVN 22:2016/BTC

Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 22:2016/BTC đối với thuốc thú y dự trữ quốc gia

914

QCVN 01-183:2016/BNNPTNT

Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Thức ăn chăn nuôi - Quy định giới hạn tối đa cho phép hàm lượng độc tố nấm mốc, kim loại nặng và vi sinh vật trong thức ăn hỗn hợp cho gia súc, gia cầm

915

QCVN 25:2016/BYT

Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 25:2016/BYT về Điện từ trường tần số công nghiệp - Mức tiếp xúc cho phép điện từ trường tần số công nghiệp tại nơi làm việc

916

QCVN 02-31-1 :2019/BNNPTNT

Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 02-31-1:2019/BNNPTNT về Thức ăn thủy sản - Phần 1: Thức ăn hỗn hợp

917

QCVN 02-31-2 :2019/BNNPTNT

Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 02-31-2:2019/BNNPTNT về Thức ăn thủy sản - Phần 2: Thức ăn bổ sung

918

QCVN 02-31-3:2019/BNNPTNT

Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 02-31-3:2019/BNNPTNT về Thức ăn thủy sản - Phần 3: Thức ăn tươi, sống

919

QCVN 04:2014/BCT

Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 04:2014/BCT về An toàn đường ống dẫn hơi và nước nóng nhà máy điện

920

QCVN 104 :2016/BTTTT

Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 104:2016/BTTTT về thiết bị chỉ góc hạ cánh trong hệ thống vô tuyến dẫn đường hàng không

Tổng số trang: 65