Tra cứu Quy chuẩn
Tìm thấy 1311 kết quả.
Searching result
| 401 |
QCVN 88:2015/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Phát xạ vô tuyến đối với thiết bị truy nhập vô tuyến tốc độ cao băng tần 60 GHz |
| 402 |
QCVN 02-21:2015/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Trang bị an toàn tàu cá |
| 403 |
QCVN 47:2015/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phổ tần số và bức xạ vô tuyến điện áp dụng cho các thiết bị thu phát vô tuyến điện |
| 404 |
QCVN 08:2015/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Khai thác đường sắt |
| 405 |
QCVN 02-22:2015/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về cơ sở nuôi cá lồng/bè nước ngọt - Điều kiện để đảm bảo an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường |
| 406 |
QCVN 01-MT:2015/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải sơ chế cao su thiên nhiên |
| 407 |
QCVN 13-MT:2015/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải công nghiệp dệt nhuộm |
| 408 |
QCVN 12-MT:2015/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải công nghiệp giấy và bột giấy |
| 409 |
QCVN 87:2015/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Tín hiệu truyền hình cáp tương tự tại điểm kết nối thuê bao |
| 410 |
QCVN 85:2015/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chế tạo và kiểm tra thiết bị cứu sinh dùng cho phương tiện thủy nội địa |
| 411 |
QCVN 86:2015/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 86:2015/BTTTT về tương thích điện từ đối với các thiết bị đầu cuối và phụ trợ trong hệ thống thông tin di động GSM và DCS |
| 412 |
QCVN 11:2026/BCAQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về thiết bị camera giám sát sử dụng giao thức internet - Các yêu cầu an ninh mạng cơ bản |
| 413 |
QCVN 28:2026/BCTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với các sản phẩm sữa dạng lỏng |
| 414 |
QCVN 30:2026/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về động cơ sử dụng cho xe mô tô điện, xe gắn máy điện |
| 415 |
QCVN 29:2026/BCTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về dầu thực vật tinh chế |
| 416 |
QCVN 81:2014/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 81: 2014/BGTVT về phân cấp và đóng du thuyền |
| 417 |
QCVN 19:2014/BLĐTBXHQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn lao động đối với hệ thống cáp treo vận chuyển người |
| 418 |
QCVN 23:2014/BLĐTBXHQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với hệ thống chống rơi ngã cá nhân |
| 419 |
QCVN 24:2014/BLĐTBXHQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với găng tay cách điện |
| 420 |
QCVN 10:2014/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 10:2014/BXD về Xây dựng công trình đảm bảo người khuyết tật tiếp cận sử dụng |
