Tra cứu Quy chuẩn
Tìm thấy 1289 kết quả.
Searching result
| 441 |
QCVN 02-30:2018/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Chợ đầu mối, chợ đấu giá nông lâm thủy sản - Yêu cầu bảo đảm an toàn thực phẩm |
| 442 |
QCVN 32:2018/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về môi trường đối với phế liệu nhựa nhập khẩu làm nguyên liệu sản xuất |
| 443 |
QCVN 65:2018/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 65:2018/BTNMT về môi trường đối với phế liệu thủy tinh nhập khẩu làm nguyên liệu sản xuất |
| 444 |
QCVN 66:2018/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 66:2018/BTNMT về môi trường đối với phế liệu kim loại màu nhập khẩu làm nguyên liệu sản xuất |
| 445 |
QCVN 31:2018/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 31:2018/BTNMT về môi trường với phế liệu sắt, thép nhập khẩu làm nguyên liệu sản xuất |
| 446 |
QCVN 67:2018/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về môi trường đối với phế liệu xỉ hạt lò cao (xỉ hạt nhỏ, xỉ cát từ công nghiệp luyện sắt hoặc thép) nhập khẩu làm nguyên liệu sản xuất |
| 447 |
QCVN 33:2018/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 33:2018/BTNMT về môi trường đối với phế liệu giấy nhập khẩu làm nguyên liệu sản xuất |
| 448 |
QCVN 01-187:2018/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Thuốc thú y - Yêu cầu chung |
| 449 |
QCVN 14:2018/BKHCNQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Dầu nhờn động cơ đốt trong |
| 450 |
QCVN 06:2018/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 06:2018/BGTVT về Tín hiệu giao thông đường sắt |
| 451 |
QCVN 10:2015/BTNMTQuy chuẩn quốc gia về chất lượng nước biển |
| 452 |
QCVN 08:2018/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 08:2018/BGTVT về Khai thác đường sắt |
| 453 |
Sửa đổi 1:2017 QCVN 81:2014/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Phân cấp và đóng du thuyền - Sửa đổi 1: 2017. |
| 454 |
QCVN 17:2018/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 17:2018/BXD về Xây dựng và lắp đặt phương tiện quảng cáo ngoài trời |
| 455 |
QCVN 18:2018/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 18:2018/BGTVT về Kiểm tra, nghiệm thu toa xe khi sản xuất, lắp ráp và nhập khẩu |
| 456 |
QCVN 15:2018/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 15:2018/BGTVT về Yêu cầu an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với phương tiện giao thông đường sắt khi kiểm tra định kỳ |
| 457 |
QCVN 66:2018/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 66:2018/BTTTT về Thiết bị lặp thông tin di động W-CDMA FDD |
| 458 |
QCVN 16:2018/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 16:2018/BTTTT về Thiết bị trạm gốc thông tin di động W-CDMA FDD |
| 459 |
QCVN 105:2016/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 105:2016/BTTTT về thiết bị vô tuyến trong nghiệp vụ di động hàng không băng tần 117,975-137 MHz dùng trên mặt đất sử dụng điều chế AM |
| 460 |
QCVN 99:2017/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 99:2017/BGTVT về Kiểm soát và quản lý nước dằn và cặn nước dằn tàu biển |
