Tra cứu Quy chuẩn
Tìm thấy 1286 kết quả.
Searching result
| 981 |
QCVN 110:2023/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Bộ trục bánh xe của đầu máy, toa xe |
| 982 |
QCVN 08:2023/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Chất lượng nước mặt |
| 983 |
QCVN 21:2023/BCTQUY CHUẨN KỸ THUẬT QUỐC GIA VỀ AN TOÀN ĐỐI VỚI CÁP ĐIỆN PHÒNG NỔ SỬ DỤNG TRONG MỎ HẦM LÒ |
| 984 |
QCVN 129:2021/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Thiết bị đầu cuối mạng thông tin di động 5G lai ghép - Phần truy nhập vô tuyến |
| 985 |
QCVN 04:2021/BCAQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về An toàn trong sản xuất, kinh doanh, bảo quản, sử dụng và tiêu hủy pháo hoa, pháo hoa nổ |
| 986 |
QCVN 26:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 26:2024/BGTVT về các hệ thống ngăn ngừa ô nhiễm biển của tàu |
| 987 |
QCVN12-14:2023/BCTQUY CHUẨN KỸ THUẬT QUỐC GIA VỀ AN TOÀN SẢN PHẨM VẬT LIỆU NỔ CÔNG NGHIỆP - KÍP NỔ ĐIỆN VI SAI AN TOÀN |
| 988 |
QCVN12-16:2023/BCTQUY CHUẨN KỸ THUẬT QUỐC GIA VỀ AN TOÀN SẢN PHẨM VẬT LIỆU NỔ CÔNG NGHIỆP - THUỐC NỔ NHŨ TƯƠNG TẠO BIÊN DÙNG CHO LỘ THIÊN VÀ MỎ HẦM LÒ, CÔNG TRÌNH NGẦM KHÔNG CÓ KHÍ NỔ |
| 989 |
QCVN06:2022/BXD/SĐ1:2023QUY CHUẨN KỸ THUẬT QUỐC GIA VỀ AN TOÀN CHÁY CHO NHÀ VÀ CÔNG TRÌNH |
| 990 |
QCVN114:2023/BGTVTQUY CHUẨN KỸ THUẬT QUỐC GIA VỀ BẾN XE HÀNG |
| 991 |
QCVN 20:2015/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật về Báo hiệu hàng hải |
| 992 |
QCVN 16:2023/BXDQuy chuẩn kỹ thuật về Sản phẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng |
| 993 |
QCVN 72:2023/BTNMTQuy chuẩn quốc gia về Bản đồ địa hình quốc gia tỷ lệ 1:2.000, 1:5.000 |
| 994 |
QCVN 23:2023/BKHCNQuy chuẩn quốc gia về Chất thải chứa các nhân phóng xạ có nguồn gốc tự nhiên |
| 995 |
QCVN 24:2023/BKHCNQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Thiết bị X-quang đo mật độ xương dùng trong y tế |
| 996 |
QCVN 111:2023/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Bộ móc nối, đỡ đấm của đầu máy, toa xe |
| 997 |
QCVN 112:2023/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Van hãm sử dụng trên đầu máy, toa xe |
| 998 |
QCVN 03:2023/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Chất lượng đất |
| 999 |
QCVN 05:2023/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Chất lượng không khí |
| 1000 |
QCVN13:2023/BGTVTQUY CHUẨN KỸ THUẬT QUỐC GIA VỀ CHẤT LƯỢNG AN TOÀN KỸ THUẬT VÀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG ĐỐI VỚI XE MÁY CHUYÊN DÙNG |
