Tra cứu Quy chuẩn
Tìm thấy 1311 kết quả.
Searching result
| 1281 |
QCVN 103:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng hạt giống lúa lai ba dòng |
| 1282 |
QCVN 104:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng hạt giống ngô lai |
| 1283 |
QCVN 105:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng hạt giống ngô thụ phấn tự do |
| 1284 |
QCVN 140:2025/BKHCNQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Khí thiên nhiên thương phẩm |
| 1285 |
QCVN 01–53:2011/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng hạt giống ngô lai |
| 1286 |
QCVN 99:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khí thải xe mô tô, xe gắn máy tham gia giao thông đường bộ |
| 1287 |
QCVN 01-50:2011/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 01–50:2011/BNNPTNT về chất lượng hạt giống lúa lai ba dòng do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành |
| 1288 |
QCVN 90/2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia an về toàn đối với máy gặt đập liên hợp |
| 1289 |
QCVN 141:2025/BKHCNQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Chất lương dịch vụ bưu chính phổ cập và dịch vụ công ích trong hoạt động phát hành báo chí |
| 1290 |
QCVN 02-31-1:2019/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Thức ăn thủy sản - Phần 1: Thức ăn hỗn hợp |
| 1291 |
QCVN 29:2025/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khí thải mức 4 đối với xe mô tô hai bánh, xe gắn máy hai bánh sản xuất, lắp ráp và nhập khẩu mới |
| 1292 |
QCVN 89:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn đối với máy cắt cỏ cầm tay dùng trong nông lâm nghiệp |
| 1293 |
QCVN 4:2026/BQPQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về mã hoá dữ liệu sử dụng trong lĩnh vực ngân hàng |
| 1294 |
QCVN 19:2022Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về An toàn kho chứa khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) trên bờ |
| 1295 |
QCVN 9:2016/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 9:2016/BTTTT về tiếp đất cho các trạm viễn thông |
| 1296 |
QCVN 41:2016/BTTTTQCVN 41:2016/BTTTT QUY CHUẨN KỸ THUẬT QUỐC GIA VỀ THIẾT BỊ TRẠM GỐC THÔNG TIN DI ĐỘNG GSM |
| 1297 |
QCVN 30:2026/BCTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với sản phẩm đồ uống có cồn |
| 1298 |
QCVN 15:2026/BCAQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về trung tâm sát hạch lái xe cơ giới đường bộ |
| 1299 |
Sửa đổi 1:2016 QCVN 21:2015/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 21:2015/BGTVT/SĐ1: 2016 về Phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép |
| 1300 |
QCVN 90:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn đối với máy gặt đập liên hợp |
