Tra cứu Quy chuẩn
Tìm thấy 1289 kết quả.
Searching result
| 1241 |
QCVN 52:2013/BGTVTQuy chuẩn quốc gia QCVN 52:2013/BGTVT về Kết cấu an toàn chống cháy của xe cơ giới |
| 1242 |
Sửa đổi 2:2022 QCVN 08:2018/BTCSửa đổi 2: 2022 QCVN 08: 2018/BTC Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với xuồng (tàu) cao tốc dự trữ quốc gia do Bộ trưởng BTC ban hành |
| 1243 |
QCVN 50: 2012/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về quy phạm giám sát và kiểm tra an toàn kỹ thuật tàu thể thao, vui chơi giải trí do Bộ Giao thông vận tải ban hành |
| 1244 |
QCVN 08:2012/BLĐTBXHQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về những thiết bị bảo vệ đường hô hấp - bộ lọc bụi do Bộ Lao động Thương binh và Xã hội ban hành |
| 1245 |
QCVN 93:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Thức ăn thủy sản - Phần 1: Thức ăn hỗn hợp |
| 1246 |
QCVN 94:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 94:2025/BNNMT về Thức ăn thủy sản - Phần 2: Chất bổ sung (Thức ăn bổ sung) |
| 1247 |
QCVN 26:2025/BCTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 26:2025/BCT về Kỹ thuật điện - Hệ thống lưới điện |
| 1248 |
QCVN 21:2025/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Tín hiệu giao thông đường sắt |
| 1249 |
QCVN 22:2025/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Khai thác đường sắt |
| 1250 |
QCVN 23:2025/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Phương tiện giao thông đường sắt trong kiểm tra định kỳ, hoán cải, nhập khẩu đã qua sử dụng |
| 1251 |
QCVN 24:2025/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Đầu máy điêzen, phương tiện chuyên dùng tự hành trong kiểm tra sản xuất lắp ráp và nhập khẩu mới |
| 1252 |
QCVN 25:2025/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về toa xe, phương tiện chuyên dùng không tự hành trong kiểm tra sản xuất lắp ráp và nhập khẩu mới |
| 1253 |
QCVN 97:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 97:2025/BNNMT về Sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản - Phần 1: Hóa chất, chế phẩm sinh học |
| 1254 |
QCVN 100:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 100:2025/BNNMT về Thức ăn thủy sản - Phần 3: Thức ăn tươi sống |
| 1255 |
QCVN 26:2025/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Giá chuyển hướng của đầu máy, toa xe |
| 1256 |
QCVN 27:2025/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về bộ móc nối, đỡ đấm của đầu máy, toa xe |
| 1257 |
QCVN 28:2025/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Van hãm của đầu máy, toa xe |
| 1258 |
QCVN 139:2025/BKHCNQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Yêu cầu đối với dịch vụ chứng thực thông điệp dữ liệu |
| 1259 |
QCVN 16-1:2025/BYTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia Đối với thuốc lá điếu |
| 1260 |
QCVN 137:2025/BKHCNQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Yêu cầu đối với dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng |
