Tra cứu Quy chuẩn
Tìm thấy 1311 kết quả.
Searching result
| 1241 |
QCVN 85:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 85:2025/BNNMT về Khí thải xe ô tô tham gia giao thông đường bộ |
| 1242 |
QCVN 98:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Công trình, thiết bị xử lý nước thải tại chỗ |
| 1243 |
QCVN 86:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Bản đồ địa hình quốc gia tỷ lệ 1:10.000 |
| 1244 |
QCVN 88:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về cơ sở dữ liệu nền địa lý quốc gia tỷ lệ 1:25.000, 1:50.000, 1:100.000 TỶ LỆ 1:25.000, 1:50.000, 1:100.000 |
| 1245 |
QCVN 138:2025/BKHCNQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Yêu cầu đối với dịch vụ cấp dấu thời gian |
| 1246 |
QCVN 92:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Phân cấp và đóng tàu cá có chiều dài lớn nhất từ 12 mét đến dưới 24 mét |
| 1247 |
QCVN 91:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 91:2025/BNNMT về Phân cấp và đóng tàu cá có chiều dài lớn nhất từ 24 mét trở lên |
| 1248 |
QCVN 01-186:2017/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 01-186:2017/BNNPTNT về Sữa tươi nguyên liệu |
| 1249 |
QCVN 110:2017/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 110:2017/BTTTT về Thiết bị trạm gốc thông tin di động E-UTRA - Phần truy nhập vô tuyến |
| 1250 |
QCVN 151:2017/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 151:2017/BNNPTNT về Cơ sở vắt sữa và thu gom sữa tươi - Yêu cầu để đảm bảo an toàn thực phẩm |
| 1251 |
QCVN 150:2017/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 150:2017/BNNPTNT về Yêu cầu vệ sinh thú y đối với cơ sở giết mổ động vật tập trung |
| 1252 |
QCVN 07-9:2016/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 07-9:2016/BXD về Các công trình hạ tầng kỹ thuật - Công trình quản lý chất thải rắn và nhà vệ sinh công cộng |
| 1253 |
QCVN 61-MT:2016/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 61-MT:2016/BTNMT về lò đốt chất thải rắn sinh hoạt |
| 1254 |
QCVN 101:2016/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 101:2016/BTTTT về pin lithium cho các thiết bị cầm tay |
| 1255 |
QCVN 10:2025/BCAQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về trang bị, bố trí phương tiện phòng cháy, chữa cháy, cứu nạn, cứu hộ cho nhà và công trình |
| 1256 |
QCVN 17:2014/BTCQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 17:2014/BTC đối với muối ăn dự trữ quốc gia do Bộ Tài chính ban hành |
| 1257 |
QCVN 53:2013/BGTVTQuy chuẩn quốc gia về Yêu cầu an toàn chống cháy của vật liệu sử dụng trong kết cấu nội thất xe cơ giới |
| 1258 |
QCVN 52:2013/BGTVTQuy chuẩn quốc gia QCVN 52:2013/BGTVT về Kết cấu an toàn chống cháy của xe cơ giới |
| 1259 |
Sửa đổi 2:2022 QCVN 08:2018/BTCSửa đổi 2: 2022 QCVN 08: 2018/BTC Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với xuồng (tàu) cao tốc dự trữ quốc gia do Bộ trưởng BTC ban hành |
| 1260 |
QCVN 50: 2012/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về quy phạm giám sát và kiểm tra an toàn kỹ thuật tàu thể thao, vui chơi giải trí do Bộ Giao thông vận tải ban hành |
