Tra cứu Quy chuẩn
Tìm thấy 1311 kết quả.
Searching result
| 1261 |
QCVN 08:2012/BLĐTBXHQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về những thiết bị bảo vệ đường hô hấp - bộ lọc bụi do Bộ Lao động Thương binh và Xã hội ban hành |
| 1262 |
QCVN 93:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Thức ăn thủy sản - Phần 1: Thức ăn hỗn hợp |
| 1263 |
QCVN 94:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 94:2025/BNNMT về Thức ăn thủy sản - Phần 2: Chất bổ sung (Thức ăn bổ sung) |
| 1264 |
QCVN 26:2025/BCTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 26:2025/BCT về Kỹ thuật điện - Hệ thống lưới điện |
| 1265 |
QCVN 21:2025/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Tín hiệu giao thông đường sắt |
| 1266 |
QCVN 22:2025/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Khai thác đường sắt |
| 1267 |
QCVN 23:2025/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Phương tiện giao thông đường sắt trong kiểm tra định kỳ, hoán cải, nhập khẩu đã qua sử dụng |
| 1268 |
QCVN 24:2025/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Đầu máy điêzen, phương tiện chuyên dùng tự hành trong kiểm tra sản xuất lắp ráp và nhập khẩu mới |
| 1269 |
QCVN 25:2025/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về toa xe, phương tiện chuyên dùng không tự hành trong kiểm tra sản xuất lắp ráp và nhập khẩu mới |
| 1270 |
QCVN 97:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 97:2025/BNNMT về Sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản - Phần 1: Hóa chất, chế phẩm sinh học |
| 1271 |
QCVN 100:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 100:2025/BNNMT về Thức ăn thủy sản - Phần 3: Thức ăn tươi sống |
| 1272 |
QCVN 26:2025/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Giá chuyển hướng của đầu máy, toa xe |
| 1273 |
QCVN 27:2025/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về bộ móc nối, đỡ đấm của đầu máy, toa xe |
| 1274 |
QCVN 28:2025/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Van hãm của đầu máy, toa xe |
| 1275 |
QCVN 139:2025/BKHCNQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Yêu cầu đối với dịch vụ chứng thực thông điệp dữ liệu |
| 1276 |
QCVN 16-1:2025/BYTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia Đối với thuốc lá điếu |
| 1277 |
QCVN 137:2025/BKHCNQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Yêu cầu đối với dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng |
| 1278 |
QCVN 19:2025/BKHCNQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về An toàn và tương thích điện từ đối với sản phẩm chiếu sáng bằng công nghệ led |
| 1279 |
QCVN 101:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng hạt giống lúa thuần |
| 1280 |
QCVN 102:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng hạt giống lúa lai hai dòng. |
