Tra cứu Quy chuẩn
Tìm thấy 1290 kết quả.
Searching result
| 1221 |
QCVN 16:2025/BQPQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Xác thực lưu trữ tài liệu số lâu dài của các cơ quan Đảng, Nhà nước |
| 1222 |
QCVN 55:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 55:2025/BNNMT về Khử khuẩn nhiệt chất thải y tế lây nhiễm |
| 1223 |
QCVN 25:2025/BCTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về An toàn điện |
| 1224 |
QCVN 104:2025/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 104:2025/BXD về Hệ thống thiết bị phòng vệ đường ngang cảnh báo tự động |
| 1225 |
QCVN 85:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 85:2025/BNNMT về Khí thải xe ô tô tham gia giao thông đường bộ |
| 1226 |
QCVN 98:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Công trình, thiết bị xử lý nước thải tại chỗ |
| 1227 |
QCVN 86:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Bản đồ địa hình quốc gia tỷ lệ 1:10.000 |
| 1228 |
QCVN 88:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về cơ sở dữ liệu nền địa lý quốc gia tỷ lệ 1:25.000, 1:50.000, 1:100.000 TỶ LỆ 1:25.000, 1:50.000, 1:100.000 |
| 1229 |
QCVN 138:2025/BKHCNQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Yêu cầu đối với dịch vụ cấp dấu thời gian |
| 1230 |
QCVN 92:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Phân cấp và đóng tàu cá có chiều dài lớn nhất từ 12 mét đến dưới 24 mét |
| 1231 |
QCVN 91:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 91:2025/BNNMT về Phân cấp và đóng tàu cá có chiều dài lớn nhất từ 24 mét trở lên |
| 1232 |
QCVN 01-186:2017/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 01-186:2017/BNNPTNT về Sữa tươi nguyên liệu |
| 1233 |
QCVN 110:2017/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 110:2017/BTTTT về Thiết bị trạm gốc thông tin di động E-UTRA - Phần truy nhập vô tuyến |
| 1234 |
QCVN 151:2017/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 151:2017/BNNPTNT về Cơ sở vắt sữa và thu gom sữa tươi - Yêu cầu để đảm bảo an toàn thực phẩm |
| 1235 |
QCVN 150:2017/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 150:2017/BNNPTNT về Yêu cầu vệ sinh thú y đối với cơ sở giết mổ động vật tập trung |
| 1236 |
QCVN 07-9:2016/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 07-9:2016/BXD về Các công trình hạ tầng kỹ thuật - Công trình quản lý chất thải rắn và nhà vệ sinh công cộng |
| 1237 |
QCVN 61-MT:2016/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 61-MT:2016/BTNMT về lò đốt chất thải rắn sinh hoạt |
| 1238 |
QCVN 101:2016/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 101:2016/BTTTT về pin lithium cho các thiết bị cầm tay |
| 1239 |
QCVN 10:2025/BCAQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về trang bị, bố trí phương tiện phòng cháy, chữa cháy, cứu nạn, cứu hộ cho nhà và công trình |
| 1240 |
QCVN 17:2014/BTCQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 17:2014/BTC đối với muối ăn dự trữ quốc gia do Bộ Tài chính ban hành |
