Tra cứu Quy chuẩn
Tìm thấy 1244 kết quả.
Searching result
| 1201 |
QCVN 151:2017/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 151:2017/BNNPTNT về Cơ sở vắt sữa và thu gom sữa tươi - Yêu cầu để đảm bảo an toàn thực phẩm |
| 1202 |
QCVN 150:2017/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 150:2017/BNNPTNT về Yêu cầu vệ sinh thú y đối với cơ sở giết mổ động vật tập trung |
| 1203 |
QCVN 07-9:2016/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 07-9:2016/BXD về Các công trình hạ tầng kỹ thuật - Công trình quản lý chất thải rắn và nhà vệ sinh công cộng |
| 1204 |
QCVN 61-MT:2016/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 61-MT:2016/BTNMT về lò đốt chất thải rắn sinh hoạt |
| 1205 |
QCVN 101:2016/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 101:2016/BTTTT về pin lithium cho các thiết bị cầm tay |
| 1206 |
QCVN 10:2025/BCAQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về trang bị, bố trí phương tiện phòng cháy, chữa cháy, cứu nạn, cứu hộ cho nhà và công trình |
| 1207 |
QCVN 17:2014/BTCQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 17:2014/BTC đối với muối ăn dự trữ quốc gia do Bộ Tài chính ban hành |
| 1208 |
QCVN 53:2013/BGTVTQuy chuẩn quốc gia QCVN 53:2013/BGTVT về Yêu cầu an toàn chống cháy của vật liệu sử dụng trong kết cấu nội thất xe cơ giới |
| 1209 |
QCVN 52:2013/BGTVTQuy chuẩn quốc gia QCVN 52:2013/BGTVT về Kết cấu an toàn chống cháy của xe cơ giới |
| 1210 |
QCVN 50: 2012/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 50: 2012/BGTVT về quy phạm giám sát và kiểm tra an toàn kỹ thuật tàu thể thao, vui chơi giải trí do Bộ Giao thông vận tải ban hành |
| 1211 |
QCVN 08:2012/BLĐTBXHQuy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 08:2012/BLĐTBXH về những thiết bị bảo vệ đường hô hấp - bộ lọc bụi do Bộ Lao động Thương binh và Xã hội ban hành |
| 1212 |
QCVN 93:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 93:2025/BNNMT về Thức ăn thủy sản - Phần 1: Thức ăn hỗn hợp |
| 1213 |
QCVN 94:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 94:2025/BNNMT về Thức ăn thủy sản - Phần 2: Chất bổ sung (Thức ăn bổ sung) |
| 1214 |
QCVN 26:2025/BCTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 26:2025/BCT về Kỹ thuật điện - Hệ thống lưới điện |
| 1215 |
QCVN 21:2025/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Tín hiệu giao thông đường sắt |
| 1216 |
QCVN 22:2025/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Khai thác đường sắt |
| 1217 |
QCVN 23:2025/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Phương tiện giao thông đường sắt trong kiểm tra định kỳ, hoán cải, nhập khẩu đã qua sử dụng |
| 1218 |
QCVN 24:2025/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Đầu máy điêzen, phương tiện chuyên dùng tự hành trong kiểm tra sản xuất lắp ráp và nhập khẩu mới |
| 1219 |
QCVN 25:2025/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về toa xe, phương tiện chuyên dùng không tự hành trong kiểm tra sản xuất lắp ráp và nhập khẩu mới |
| 1220 |
QCVN 97:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 97:2025/BNNMT về Sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản - Phần 1: Hóa chất, chế phẩm sinh học |
