Tra cứu Quy chuẩn
Tìm thấy 1311 kết quả.
Searching result
| 1181 |
QCVN 01-193:2021/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Muối (Natri clorua) thực phẩm |
| 1182 |
QCVN 01:2025/BYTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Giá trị giới hạn tiếp xúc cho phép đối với 70 yếu tố hóa học tại nơi làm việc |
| 1183 |
QCVN 62:2025/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Nước thải chăn nuôi |
| 1184 |
QCVN 14:2025/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Nước thải sinh hoạt và nước thải đô thị, khu dân cư tập trung |
| 1185 |
QCVN 40:2025/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Nước thải công nghiệp |
| 1186 |
QCVN 25:2025/BKHCNQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Thiết bị điện dùng cho lắp đặt điện trong gia đình và hệ thống lắp đặt tương tự |
| 1187 |
QCVN 01_MT:2015/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải sơ chế cao su thiên nhiên |
| 1188 |
QCVN 63:2017/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải chế biến tinh bột sắn |
| 1189 |
Sửa đổi 3:2018 QCVN 21:2015/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 21:2015/BGTVT/SĐ3:2018 về Phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép |
| 1190 |
QCVN 73:2023/BTNMTQuy chuẩn về Cơ sở dữ liệu nền địa lý quốc gia tỷ lệ 1:2.000, 1:5.000, 1:10.000 |
| 1191 |
QCVN 06A:2020/BCTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Chất lượng Poly Aluminium Chloride (PAC) |
| 1192 |
QCVN 02A:2020/BCTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 02A:2020/BCT về Hàm lượng thủy ngân trong đèn huỳnh quang |
| 1193 |
QCVN 03A:2020/BCTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Chất lượng natri hydroxit công nghiệp |
| 1194 |
QCVN 27:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Độ rung |
| 1195 |
QCVN 26:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Tiếng ồn |
| 1196 |
QCVN 21:2025/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép |
| 1197 |
QCVN 07A:2020/BCTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Chất lượng amôniắc công nghiệp |
| 1198 |
QCVN 04A:2020/BCTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Chất lượng tiền chất thuốc nổ sử dụng để sản xuất vật liệu nổ công nghiệp |
| 1199 |
QCVN 02-3-2:2021/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia giống cá nước ngọt. Phần 2: Cá tra |
| 1200 |
QCVN 4-24:2020/BYTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với phụ gia thực phẩm calci cyclamat |
