Tra cứu Quy chuẩn
Tìm thấy 1244 kết quả.
Searching result
| 1181 |
QCVN 01-155:2014/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật Việt Nam về khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định của giống hoa cẩm chướng do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành |
| 1182 |
QCVN 01-156:2014/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật Việt Nam về khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định của giống rau dền do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành |
| 1183 |
QCVN 01-157:2014/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật Việt Nam về khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định của giống thu hải đường do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành |
| 1184 |
QCVN 87:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Bản đồ địa hình quốc gia tỷ lệ 1:25.000 |
| 1185 |
QCVN 30:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Lò đốt chất thải |
| 1186 |
QCVN 41:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Đồng xử lý chất thải trong lò nung xi măng |
| 1187 |
QCVN 07:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc giavề Ngưỡng chất thải nguy hại |
| 1188 |
QCVN 16:2025/BQPQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Xác thực lưu trữ tài liệu số lâu dài của các cơ quan Đảng, Nhà nước |
| 1189 |
QCVN 55:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 55:2025/BNNMT về Khử khuẩn nhiệt chất thải y tế lây nhiễm |
| 1190 |
QCVN 25:2025/BCTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về An toàn điện |
| 1191 |
QCVN 104:2025/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 104:2025/BXD về Hệ thống thiết bị phòng vệ đường ngang cảnh báo tự động |
| 1192 |
QCVN 85:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 85:2025/BNNMT về Khí thải xe ô tô tham gia giao thông đường bộ |
| 1193 |
QCVN 98:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Công trình, thiết bị xử lý nước thải tại chỗ |
| 1194 |
QCVN 86:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Bản đồ địa hình quốc gia tỷ lệ 1:10.000 |
| 1195 |
QCVN 88:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về cơ sở dữ liệu nền địa lý quốc gia tỷ lệ 1:25.000, 1:50.000, 1:100.000 TỶ LỆ 1:25.000, 1:50.000, 1:100.000 |
| 1196 |
QCVN 138:2025/BKHCNQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Yêu cầu đối với dịch vụ cấp dấu thời gian |
| 1197 |
QCVN 92:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 92:2025/BNNMT về Phân cấp và đóng tàu cá có chiều dài lớn nhất từ 12 mét đến dưới 24 mét |
| 1198 |
QCVN 91:2025/BNNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 91:2025/BNNMT về Phân cấp và đóng tàu cá có chiều dài lớn nhất từ 24 mét trở lên |
| 1199 |
QCVN 01-186:2017/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 01-186:2017/BNNPTNT về Sữa tươi nguyên liệu |
| 1200 |
QCVN 110:2017/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 110:2017/BTTTT về Thiết bị trạm gốc thông tin di động E-UTRA - Phần truy nhập vô tuyến |
