Tra cứu Quy chuẩn
Tìm thấy 1289 kết quả.
Searching result
| 361 |
QCVN 20:2015/BLĐTBXHQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn lao động đối với sàn nâng dùng để nâng người |
| 362 |
QCVN 19-1:2015/BYTQuy chuẩn kỹ thuật về Hương liệu thực phẩm - Các chất tạo hương vani |
| 363 |
QCVN 18-1:2015/BYTQuy chuẩn kỹ thuật về Chất hỗ trợ chế biến thực phẩm - Dung môi |
| 364 |
QCVN 20 : 2015/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật QCVN 20:2015/BGTVT về Báo hiệu hàng hải |
| 365 |
QCVN 1:2015/BKHCNQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Xăng, nhiên liệu điêzen và nhiên liệu sinh học |
| 366 |
QCVN 57:2015/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phân cấp và đóng sàn nâng tàu do Bộ Giao thông Vận tải ban hành |
| 367 |
QCVN 64:2015/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về kiểm tra sản phẩm công nghiệp dùng cho tàu biển do Bộ Giao thông Vận tải ban hành |
| 368 |
QCVN 65:2015/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về đánh giá năng lực cơ sở chế tạo và cung cấp dịch vụ tàu biển |
| 369 |
QCVN 14:2015/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với xe mô tô, xe gắn máy |
| 370 |
QCVN 96:2015/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về tương thích điện từ đối với thiết bị vô tuyến cự ly ngắn dải tần từ 9 kHz đến 40 GHz do Bộ Thông tin và Truyền thông ban hành |
| 371 |
QCVN 95:2015/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về thiết bị nhận dạng vô tuyến (RFID) băng tần từ 866 MHz đến 868 MHz do Bộ Thông tin và Truyền thông ban hành |
| 372 |
QCVN 12-4:2015/BYTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về vệ sinh an toàn đối với bao bì, dụng cụ làm bằng thủy tinh, gốm, sứ và tráng men tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm |
| 373 |
QCVN 09:2015/BCTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với sản phẩm khăn giấy và giấy vệ sinh do Bộ Công Thương ban hành |
| 374 |
QCVN 01-182:2015/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về bơm phun thuốc trừ sâu đeo vai do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành |
| 375 |
QCVN 92:2015/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về thiết bị truyền hình ảnh số không dây dải tần từ 1,3 GHz đến 50 GHz do Bộ Thông tin và Truyền thông ban hành |
| 376 |
QCVN 93:2015/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về tương thích điện từ đối với thiết bị truyền hình ảnh số không dây do Bộ Thông tin và Truyền thông ban hành |
| 377 |
QCVN 91:2015/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về thiết bị âm thanh không dây dải tần 25MHz đến 2000MHz |
| 378 |
QCVN 94:2015/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về tương thích điện từ đối với thiết bị thông tin băng siêu rộng |
| 379 |
QCVN 16-1:2015/BYTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với thuốc lá điếu |
| 380 |
QCVN 15:2015/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia Về thiết bị đầu cuối thông tin di động W-CDMA FDD |
