Tra cứu Quy chuẩn
Tìm thấy 1244 kết quả.
Searching result
| 1021 |
QCVN 01-195:2022/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải chăn nuôi sử dụng cho cây trồng |
| 1022 |
QCVN 04-05:2022/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về công trình thủy lợi, phòng chống thiên tai. Phần I: Công trình thủy lợi - Các quy định chủ yếu về thiết kế |
| 1023 |
QCVN 47: 2022/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về quan trắc thủy văn |
| 1024 |
QCVN 117:2023/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về thiết bị đầu cuối thông tin di động mặt đất gsm, w-cdma, e-utra - phần truy nhập vô tuyến |
| 1025 |
QCVN 127:2025/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Phân cấp và đóng phương tiện thủy nội địa cao tốc |
| 1026 |
QCVN 09:2025/BCAQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Cấu trúc thông điệp dữ liệu trao đổi với Cơ sở dữ liệu tổng hợp quốc gia |
| 1027 |
QCVN 126:2025/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Hệ thống đẩy bằng động cơ điện lắp đặt trên phương tiện thủy nội địa |
| 1028 |
QCVN 72:2025/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Phân cấp và đóng phương tiện thuỷ nội địa |
| 1029 |
QCVN 135:2024/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Thiết bị Camera giám sát sử dụng giao thức Internet - Các yêu cầu an toàn thông tin cơ bản |
| 1030 |
QCVN 134:2024Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Mức hấp thụ riêng đối với thiết bị vô tuyến cầm tay và đeo trên cơ thể người |
| 1031 |
QCVN 133:2024/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Thiết bị trạm gốc thông tin di động đa công nghệ NR và E-UTRA - Phần truy nhập vô tuyến |
| 1032 |
QCVN 66:2024/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Phế liệu kim loại màu nhập khẩu từ nước ngoài làm nguyên liệu sản xuất |
| 1033 |
QCVN 19:2024/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Khí thải công nghiệp |
| 1034 |
QCVN 32:2024/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Phế liệu và mẫu vụn của nhựa nhập khẩu từ nước ngoài làm nguyên liệu sản xuất |
| 1035 |
QCVN 65:2024/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Phế liệu thủy tinh nhập khẩu từ nước ngoài làm nguyên liệu sản xuất. |
| 1036 |
QCVN 33:2024/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc giavề Phế liệu giấy nhập khẩu từ nước ngoài làm nguyên liệu sản xuất |
| 1037 |
QCVN 84:2024/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Đánh giá chất lượng dự báo, cảnh báo khí tượng thủy văn |
| 1038 |
QCVN 02:2024/BTCQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Máy phát điện dự trữ quốc gia |
| 1039 |
QCVN 03:2025/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Kiểm tra và đóng tàu biển cỡ nhỏ |
| 1040 |
QCVN 12-31:2024/BCTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về An toàn sản phẩm vật liệu nổ công nghiệp - Dây nổ chịu nước |
