Tra cứu Quy chuẩn
Tìm thấy 1244 kết quả.
Searching result
| 1001 |
QCVN16:2023/BGTVTQUY CHUẨN KỸ THUẬT QUỐC GIA VỀ YÊU CẦU KỸ THUẬT VÀ QUY ĐỊNH KIỂM TRA ĐỐI VỚI ĐẦU MÁY ĐIÊZEN, PHƯƠNG TIỆN CHUYÊN DÙNG TỰ HÀNH KHI SẢN XUẤT, LẮP RÁP VÀ NHẬP KHẨU |
| 1002 |
QCVN75:2023/BTNMTQUY CHUẨN KỸ THUẬT QUỐC GIA VỀ BẢN ĐỒ ĐỊA HÌNH QUỐC GIA TỶ LỆ 1:500.000, 1:1.000.000 |
| 1003 |
QCVN03:2023/BCAQUY CHUẨN KỸ THUẬT QUỐC GIA VỀ PHƯƠNG TIỆN PHÒNG CHÁY VÀ CHỮA CHÁY |
| 1004 |
QCVN 35:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Đèn chiếu sáng phía trước của phương tiện giao thông cơ giới đường bộ |
| 1005 |
QCVN 33:2019/BGTVT/SĐ01:2024Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 33:2019/BGTVT/SĐ01:2024 về Gương dùng cho xe ô tô |
| 1006 |
QCVN 43:2012/BGTVT/SĐ01:2024Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 43:2012/BGTVT/SĐ01:2024 về Trạm dừng nghỉ đường bộ |
| 1007 |
QCVN 100:2024/BTTTTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Tương thích điện từ đối với thiết bị vô tuyến di động mặt đất và trung kế vô tuyến mặt đất |
| 1008 |
QCVN 35:2024/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Nước khai thác thải của các công trình dầu khí trên biển |
| 1009 |
QCVN 36:2024/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Dung dịch khoan và mùn khoan thải của các công trình thăm dò, khai thác dầu khí trên biển |
| 1010 |
QCVN 10:2024/BXDQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Xây dựng công trình đảm bảo tiếp cận sử dụng |
| 1011 |
QCVN 66:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Trạm kiểm tra tải trọng xe |
| 1012 |
QCVN 20-1:2024/BYTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Giới hạn các chất ô nhiễm trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe |
| 1013 |
QCVN 79:2024/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Đo đạc trọng lực chi tiết phục vụ công tác đo đạc và bản đồ - Phần đo mặt đất |
| 1014 |
QCVN 70:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Phân cấp và giám sát kỹ thuật kho chứa nổi |
| 1015 |
QCVN 48:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Phân cấp và giám sát kỹ thuật giàn di động trên biển |
| 1016 |
QCVN 05A:2020/BCT/SĐ1:2024Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về An toàn trong sản xuất, kinh doanh, sử dụng, bảo quản và vận chuyển hóa chất nguy hiểm |
| 1017 |
QCVN 97:2025/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về thiết bị nâng trên các công trình biển |
| 1018 |
QCVN 01:2025/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Khoảng cách an toàn về môi trường đối với khu dân cư của cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ và kho tàng có nguy cơ phát tán bụi, mùi khó chịu, tiếng ồn tác động xấu đến sức khỏe con người |
| 1019 |
QCVN 4-33:2020/BYTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Phụ gia thực phẩm Siro sorbitol |
| 1020 |
QCVN 70:2022/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật này áp dụng đối với các cơ quan quản lý, tổ chức, cá nhân có liên quan đến thành lập, lưu trữ, quản lý, cung cấp, sử dụng bản đồ địa hình quốc gia tỷ lệ 1:50.000, 1:100.000. |
