Tra cứu Quy chuẩn
Tìm thấy 1244 kết quả.
Searching result
| 1061 |
QCVN 40:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Trung tâm sát hạch lái xe cơ giới đường bộ |
| 1062 |
QCVN 121:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Cơ sở bảo hành, bảo dưỡng xe cơ giới |
| 1063 |
QCVN 103:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Cơ sở vật chất kỹ thuật và vị trí cơ sở đăng kiểm xe cơ giới, cơ sở kiểm định khí thải xe mô tô, xe gắn máy |
| 1064 |
QCVN 117:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Đường bộ cao tốc |
| 1065 |
QCVN 08:2024/BCAQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Biển số xe |
| 1066 |
QCVN 41:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Báo hiệu đường bộ |
| 1067 |
QCVN 13:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 13:2024/BGTVT về Chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với xe máy chuyên dùng |
| 1068 |
QCVN 125:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Đèn chiếu sáng phía trước của phương tiện giao thông cơ giới đường bộ |
| 1069 |
QCVN 47:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Ắc quy chì - a xít, lithium - ion dùng cho xe mô tô, xe gắn máy |
| 1070 |
QCVN 09:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với xe ô tô |
| 1071 |
QCVN 86:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Khí thải mức 4 đối với xe ô tô sản xuất, lắp ráp và nhập khẩu mới |
| 1072 |
QCVN 77:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Khí thải mức 3 đối với xe mô tô hai bánh sản xuất, lắp ráp và nhập khẩu mới |
| 1073 |
QCVN 04:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Khí thải xe mô tô, xe gắn máy sản xuất, lắp ráp và nhập khẩu mới |
| 1074 |
QCVN 14:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với xe mô tô, xe gắn máy |
| 1075 |
QCVN 28:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 28:2024/BGTVT về Gương chiếu hậu xe mô tô, xe gắn máy |
| 1076 |
QCVN 82:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Ô tô khách thành phố để người khuyết tật tiếp cận sử dụng |
| 1077 |
QCVN 10:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với ô tô khách thành phố |
| 1078 |
QCVN 109:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Khí thải mức 5 đối với xe ô tô sản xuất, lắp ráp và nhập khẩu mới |
| 1079 |
QCVN 91:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Ắc quy sử dụng cho xe mô tô điện, xe gắn máy điện |
| 1080 |
QCVN 90:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Động cơ sử dụng cho xe mô tô điện, xe gắn máy điện |
