Tra cứu Quy chuẩn
Tìm thấy 1244 kết quả.
Searching result
| 1041 |
QCVN 24:2024/BCTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về An toàn đối với đèn chiếu sáng phòng nổ điện áp đến 220 V sử dụng trong mỏ hầm lò |
| 1042 |
QCVN 23:2024/BCTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về An toàn đối với khởi động mềm phòng nổ điện áp đến 6 kV sử dụng trong mỏ hầm lò |
| 1043 |
QCVN 12-24:2024/BCTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về An toàn sản phẩm vật liệu nổ công nghiệp - Mồi nổ dùng cho thuốc nổ công nghiệp |
| 1044 |
QCVN 56:2024/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Tái chế dầu thải |
| 1045 |
QCVN 12-23:2024/BCTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về An toàn sản phẩm vật liệu nổ công nghiệp - Thuốc nổ amonit AD1 |
| 1046 |
QCVN 12-30:2024/BCTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về An toàn sản phẩm vật liệu nổ công nghiệp - Dây cháy chậm công nghiệp |
| 1047 |
QCVN 12-29:2024/BCTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về An toàn sản phẩm vật liệu nổ công nghiệp - Kíp nổ đốt số 8 |
| 1048 |
QCVN 12-28:2024/BCTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về An toàn sản phẩm vật liệu nổ công nghiệp - Kíp nổ điện vi sai |
| 1049 |
QCVN 12-26:2024/BCTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về An toàn sản phẩm vật liệu nổ công nghiệp - Thuốc nổ nhũ tương dùng cho mỏ hầm lò, công trình ngầm không có khí nổ |
| 1050 |
QCVN 12-27:2024/BCTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về An toàn sản phẩm vật liệu nổ công nghiệp - Thuốc nổ Anfo |
| 1051 |
QCVN 12-25:2024/BCTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về An toàn sản phẩm vật liệu nổ công nghiệp - Kíp nổ điện số 8 |
| 1052 |
QCVN 01-183:2024/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Thức ăn chăn nuôi - Quy định giới hạn tối đa cho phép hàm lượng độc tố nấm mốc, kim loại nặng và vi sinh vật trong thức ăn hỗn hợp cho gia súc, gia cầm |
| 1053 |
QCVN 80:2024/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Bản đồ hành chính |
| 1054 |
QCVN 82:2024/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 82:2024/BTNMT về Quy trình xây dựng cơ sở dữ liệu nền địa lý quốc gia tỷ lệ 1:2.000, 1:5.000, 1:10.000 |
| 1055 |
QCVN 81:2024/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Quy trình thành lập bản đồ địa hình quốc gia tỷ lệ 1:2.000, 1:5.000, 1:10.000 từ cơ sở dữ liệu nền địa lý quốc gia |
| 1056 |
QCVN 83:2024/BTNMTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Trám lấp giếng không sử dụng |
| 1057 |
QCVN 116:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Công trình kiểm soát tải trọng xe trên đường bộ |
| 1058 |
QCVN 43:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Trạm dừng nghỉ đường bộ |
| 1059 |
QCVN 114:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Bến xe hàng |
| 1060 |
QCVN 45:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Bến xe khách |
