Tra cứu Quy chuẩn
Tìm thấy 1289 kết quả.
Searching result
| 1101 |
QCVN 04:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Khí thải xe mô tô, xe gắn máy sản xuất, lắp ráp và nhập khẩu mới |
| 1102 |
QCVN 14:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với xe mô tô, xe gắn máy |
| 1103 |
QCVN 28:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Gương chiếu hậu xe mô tô, xe gắn máy |
| 1104 |
QCVN 82:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Ô tô khách thành phố để người khuyết tật tiếp cận sử dụng |
| 1105 |
QCVN 10:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với ô tô khách thành phố |
| 1106 |
QCVN 109:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Khí thải mức 5 đối với xe ô tô sản xuất, lắp ráp và nhập khẩu mới |
| 1107 |
QCVN 91:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Ắc quy sử dụng cho xe mô tô điện, xe gắn máy điện |
| 1108 |
QCVN 90:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Động cơ sử dụng cho xe mô tô điện, xe gắn máy điện |
| 1109 |
QCVN 36:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Lốp hơi dùng cho xe mô tô, xe gắn máy |
| 1110 |
QCVN 33:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Gương dùng cho xe ô tô |
| 1111 |
QCVN 113:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử vành bánh xe mô tô, xe gắn máy |
| 1112 |
QCVN 78:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Vành hợp kim nhẹ dùng cho xe ô tô |
| 1113 |
QCVN 53:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Yêu cầu an toàn chống cháy của vật liệu sử dụng trong kết cấu nội thất xe cơ giới |
| 1114 |
QCVN 52:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc giavề Kết cấu an toàn chống cháy của xe cơ giới |
| 1115 |
QCVN 124:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Khung xe mô tô, xe gắn máy |
| 1116 |
QCVN 119:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với xe chở người bốn bánh có gắn động cơ |
| 1117 |
QCVN 118:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với xe chở hàng bốn bánh có gắn động cơ |
| 1118 |
QCVN 11:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với rơ moóc và sơ mi rơ moóc |
| 1119 |
QCVN 34:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Lốp hơi dùng cho ô tô |
| 1120 |
QCVN 32:2024/BGTVTQuy chuẩn kỹ thuật quốc giavề Kính an toàn của xe ô tô |
